俾利

bǐ lì tỉ lợi

Hán Việt: tỉ lợi · Pinyin: bǐ lì

Tổng quan

tạo điều kiện | nhờ đó làm cho dễ dàng hơn

Cấu tạo: (tỉ) + (lợi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tạo điều kiện | nhờ đó làm cho dễ dàng hơn

Eng

  • CC-CEDICT to facilitate|thus making easier
  • Cihui to facilitate/thus making easier