俾能 tỉ năng Hán Việt: tỉ năng Tổng quan Cấu tạo: 俾 (tỉ) + 能 (năng)Hán Việttỉ năngCấu tạo俾 + 能 · tỉ + năng nghĩa thành phần: tỉ + năng Nghĩa EngCihui 俾能 ǐnéng* v. <wr.> in order to be able to do sth.