倅介

cuì jièthối giới

Hán Việt: thối giới · Pinyin: cuì jiè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.佐贰官。

Cấu tạo: 倅 (thối) + 介 (giới)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.佐贰官。

Từ liên quan

Gần nghĩa

介乎 · 介于 · 介介 · 介休 · 介体 · 介入 · 介冑 · 介壳