倅俏

cuì qiào thối tiếu

Hán Việt: thối tiếu · Pinyin: cuì qiào

Tổng quan

Cấu tạo: (thối) + (tiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 聪明伶俐; 俊美。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.聪明伶俐。 2.俊美。