倅俏 cuì qiào·thối tiếu Hán Việt: thối tiếu · Pinyin: cuì qiào Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.聪明伶俐。 2.俊美。 Cấu tạo: 倅 (thối) + 俏 (tiếu)Pinyincuì qiàoHán Việtthối tiếuCấu tạo倅 + 俏 · thối + tiếu nghĩa thành phần: thối + tiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.聪明伶俐。 2.俊美。 Từ liên quan Gần nghĩa俏丽 · 俏口 · 俏头 · 俏式 · 俏的 · 俏皮 · 俏美 · 俏脸