倅卒

cuì zúthối tốt

Hán Việt: thối tốt · Pinyin: cuì zú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.副卒。

Cấu tạo: 倅 (thối) + 卒 (tốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.副卒。

Từ liên quan

Gần nghĩa

卒业 · 卒中 · 卒子 · 卒岁 · 卒業 · 卒邏 · 倅1. · 倅2.