倅卒 cuì zú · thối tốt Hán Việt: thối tốt · Pinyin: cuì zú Tổng quan Cấu tạo: 倅 (thối) + 卒 (tốt)Pinyincuì zúHán Việtthối tốtCấu tạo倅 + 卒 · thối + tốt nghĩa thành phần: thối + tốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 副卒。Tân Hoa Tự Điển 1.副卒。