倅廨

cuì xièthối giải

Hán Việt: thối giải · Pinyin: cuì xiè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.州郡副职官员办公处所。

Cấu tạo: 倅 (thối) + 廨 (giải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.州郡副职官员办公处所。

Từ liên quan

Gần nghĩa

倅1. · 倅2. · 倅3. · 廨院主 · 倅介 · 倅俏 · 倅倅 · 倅卒