倅廳 cuì tīng · thối thính Hán Việt: thối thính · Pinyin: cuì tīng Tổng quan Cấu tạo: 倅 (thối) + 廳 (thính)Pinyincuì tīngHán Việtthối thínhCấu tạo倅 + 廳 · thối + thính nghĩa thành phần: thối + thính