倅樽 cuì zūn · thối tôn Hán Việt: thối tôn · Pinyin: cuì zūn Tổng quan Cấu tạo: 倅 (thối) + 樽 (tôn)Pinyincuì zūnHán Việtthối tônCấu tạo倅 + 樽 · thối + tôn nghĩa thành phần: thối + tôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 副樽。Tân Hoa Tự Điển 1.副樽。