倅職 cuì zhí · thối chức Hán Việt: thối chức · Pinyin: cuì zhí Tổng quan Cấu tạo: 倅 (thối) + 職 (chức)Pinyincuì zhíHán Việtthối chứcCấu tạo倅 + 職 · thối + chức nghĩa thành phần: thối + chức