倅貳 cuì èr · thối nhị Hán Việt: thối nhị · Pinyin: cuì èr Tổng quan Cấu tạo: 倅 (thối) + 貳 (nhị)Pinyincuì èrHán Việtthối nhịCấu tạo倅 + 貳 · thối + nhị nghĩa thành phần: thối + nhị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佐贰官; 谓任佐贰官。Tân Hoa Tự Điển 1.佐贰官。 2.谓任佐贰官。