倅長 cuì zhǎng · thối trường Hán Việt: thối trường · Pinyin: cuì zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 倅 (thối) + 長 (trường)Pinyincuì zhǎngHán Việtthối trườngCấu tạo倅 + 長 · thối + trường nghĩa thành phần: thối + trường