倅馬 cuì mǎ · thối mã Hán Việt: thối mã · Pinyin: cuì mǎ Tổng quan Cấu tạo: 倅 (thối) + 馬 (mã)Pinyincuì mǎHán Việtthối mãCấu tạo倅 + 馬 · thối + mã nghĩa thành phần: thối + mã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 副马,备用之马; 驸马都尉的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.副马,备用之马。 2.驸马都尉的别称。