倆倡

liǎ chànglưỡng xướng

Hán Việt: lưỡng xướng · Pinyin: liǎ chàng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.行走缓慢貌。

Cấu tạo: 俩 (lưỡng) + 倡 (xướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.行走缓慢貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

俩人 · 俩钱 · 倡亂 · 倡優 · 倡名 · 倡和 · 倡妓 · 倡始