俩倡 liǎ chàng · lưỡng xướng Hán Việt: lưỡng xướng · Pinyin: liǎ chàng Tổng quan Cấu tạo: 俩 (lưỡng) + 倡 (xướng)Pinyinliǎ chàngHán Việtlưỡng xướngCấu tạo俩 + 倡 · lưỡng + xướng nghĩa thành phần: lưỡng + xướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 行走缓慢貌。Tân Hoa Tự Điển 1.行走缓慢貌。