俩傍 liǎ bàng · lưỡng bàng Hán Việt: lưỡng bàng · Pinyin: liǎ bàng Tổng quan Cấu tạo: 俩 (lưỡng) + 傍 (bàng)Pinyinliǎ bàngHán Việtlưỡng bàngCấu tạo俩 + 傍 · lưỡng + bàng nghĩa thành phần: lưỡng + bàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 走路不稳,跌跌撞撞。Tân Hoa Tự Điển 1.走路不稳,跌跌撞撞。