倆傍

liǎ bànglưỡng bàng

Hán Việt: lưỡng bàng · Pinyin: liǎ bàng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.走路不稳,跌跌撞撞。

Cấu tạo: 俩 (lưỡng) + 傍 (bàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.走路不稳,跌跌撞撞。

Từ liên quan

Gần nghĩa

俩人 · 俩钱 · 傍亮 · 傍偟 · 傍傍 · 傍午 · 傍妻 · 傍晌