倈儿 lái ér·lai nhân Hán Việt: lai nhân · Pinyin: lái ér Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.元杂剧中指扮演儿童的角色。 2.年轻男子。 Cấu tạo: 俫 (lai) + 儿 (nhân)Pinyinlái érHán Việtlai nhânCấu tạo俫 + 儿 · lai + nhân nghĩa thành phần: lai + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.元杂剧中指扮演儿童的角色。 2.年轻男子。 Từ liên quan Gần nghĩa儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌