俫儿 lái ér · lai nhân Hán Việt: lai nhân · Pinyin: lái ér Tổng quan Cấu tạo: 俫 (lai) + 儿 (nhân)Pinyinlái érHán Việtlai nhânCấu tạo俫 + 儿 · lai + nhân nghĩa thành phần: lai + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 元杂剧中指扮演儿童的角色; 年轻男子。Tân Hoa Tự Điển 1.元杂剧中指扮演儿童的角色。 2.年轻男子。