倈子 lái zi·lai tử Hán Việt: lai tử · Pinyin: lái zi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.供使唤的小厮。 Cấu tạo: 俫 (lai) + 子 (tử)Pinyinlái ziHán Việtlai tửCấu tạo俫 + 子 · lai + tử nghĩa thành phần: lai + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.供使唤的小厮。 Từ liên quan Gần nghĩa子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿