倉庫

cāng kù thương khố

Hán Việt: thương khố · Pinyin: cāng kù

Tổng quan

kho hàng | nhà kho | kho chứa hàng

Cấu tạo: (thương) + (khố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kho hàng | nhà kho | kho chứa hàng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 儲藏貨物的地方。《史記.卷一○三.萬石君傳》:「城郭倉庫空虛,民多流亡。」《儒林外史》第三九回:「城垣倒塌,倉庫毀壞。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 储藏大批粮食或其他物资的建筑物:粮食~|军火~。

Eng

  • CC-CEDICT depot|storehouse|warehouse
  • Cihui depot; storehouse; warehouse

ja

  • JMdict storehouse|warehouse|godown

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

堆栈