仓庾 thương dữu Hán Việt: thương dữu Tổng quan Cấu tạo: 仓 (thương) + 庾 (dữu)Hán Việtthương dữuCấu tạo仓 + 庾 · thương + dữu nghĩa thành phần: thương + dữu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 庾,露天積穀的場所。倉庾指儲藏穀物的處所。唐.杜甫〈暫往白帝復還東屯〉詩:「加餐可扶老.倉庾慰飄蓬。」明.馬中錫《中山狼傳》:「賦稅仰我而輸,倉庾仰我而實。」