仓玉 thương ngọc Hán Việt: thương ngọc Tổng quan Cấu tạo: 仓 (thương) + 玉 (ngọc)Hán Việtthương ngọcCấu tạo仓 + 玉 · thương + ngọc nghĩa thành phần: thương + ngọc