仓黑 thương hắc Hán Việt: thương hắc Tổng quan Cấu tạo: 仓 (thương) + 黑 (hắc)Hán Việtthương hắcCấu tạo仓 + 黑 · thương + hắc nghĩa thành phần: thương + hắc