個唱 gè chàng · cá xướng Hán Việt: cá xướng · Pinyin: gè chàng Tổng quan Cấu tạo: 個 (cá) + 唱 (xướng)Pinyingè chàngHán Việtcá xướngCấu tạo個 + 唱 · cá + xướng nghĩa thành phần: cá + xướng