個數
cá sổ
Hán Việt: cá sổ · Pinyin: gè shù
Tổng quan
số lượng mục hoặc cá nhân
Nghĩa
Việt
- Cihui số lượng mục hoặc cá nhân
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以個為單位的數量。如:「他在實驗室中負責記錄細胞每天分裂的個數。」
Eng
- CC-CEDICT number of items or individuals
- Cihui 個數 èshù n. number