個案
cá án
Hán Việt: cá án · Pinyin: gè àn
Tổng quan
trường hợp cá nhân | trường hợp đặc biệt
Nghĩa
Việt
- Cihui trường hợp cá nhân | trường hợp đặc biệt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 將服務對象做一案件,包括案主本身及其有關人員在內,以建立對案主及其問題個別分析和服務的整體性資料。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 个别的、特殊的案件或事例:作~处理。
Eng
- CC-CEDICT individual case; special case
- Cihui individual case; special case