個的 cá đích Hán Việt: cá đích Tổng quan Cấu tạo: 個 (cá) + 的 (đích)Hán Việtcá đíchCấu tạo個 + 的 · cá + đích nghĩa thành phần: cá + đích Nghĩa EngCihui unitary