个里 cá lí Hán Việt: cá lí Tổng quan Cấu tạo: 个 (cá) + 里 (lí)Hán Việtcá líCấu tạo个 + 里 · cá + lí nghĩa thành phần: cá + lí Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 其中、裡面。指心裡。《二十年目睹之怪現狀》第三九回:「一自夢熊占後,惹得嬌慵病久;個裡自分明,羞向人前說有。」