個頭
cá đầu
Hán Việt: cá đầu · Pinyin: gè tóu
Tổng quan
kích cỡ | chiều cao | (khẩu ngữ) (hậu tố) vớ vẩn! | đúng là vậy!
Nghĩa
Việt
- Cihui kích cỡ | chiều cao | (khẩu ngữ) (hậu tố) vớ vẩn! | đúng là vậy!
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.人的身材。如:「弟弟的個頭比我還高!」也作「個子」、「個兒」。 2.物體的大小。如:「這裡產的橘子,個頭都特別大。」也作「個兒」。
Eng
- CC-CEDICT size|height
- CC-CEDICT (coll.) my ass!; yeah, right! (used to mock a claim sb just made, as in 專家個頭|专家个头[zhuan1 jia1 ge5 tou2] expert, my ass!)
- Cihui size; height