倌人

quan nhân

Hán Việt: quan nhân

Tổng quan

gười đánh xe — Kĩ nữ. Gái điếm. quan nhân quan nhân ☆Người đánh xe — Kĩ nữ. Gái điếm.

Cấu tạo: (quan) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gười đánh xe — Kĩ nữ. Gái điếm. quan nhân quan nhân ☆Người đánh xe — Kĩ nữ. Gái điếm.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.主管駕車、馬的官。《詩經.鄘風.定之方中》:「命彼倌人,星言夙駕,說于桑田。」 2.妓女。《海上花列傳》第一回:「樸齋坐在一邊,聽他們說話,慢慢的說到堂子倌人。」《文明小史》第四七回:「這真正笑話了。天底下那有做倌人的挑剔客人的道理?不要勞大人一生氣,明天倒不來了。」

Eng

  • Cihui 倌人 guānrén n. 1. <hist.> officer in charge of royal chariots 2. <trad.> prostitute M:ge/¹míng/²wèi