倍上

bèi shàng bội thượng

Hán Việt: bội thượng · Pinyin: bèi shàng

Tổng quan

Cấu tạo: (bội) + (thượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 背叛尊上,倍,通"背"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.背叛尊上,倍,通"背"。