倍世 bèi shì · bội thế Hán Việt: bội thế · Pinyin: bèi shì Tổng quan Cấu tạo: 倍 (bội) + 世 (thế)Pinyinbèi shìHán Việtbội thếCấu tạo倍 + 世 · bội + thế nghĩa thành phần: bội + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 背离世俗。倍,通"背"。Tân Hoa Tự Điển 1.背离世俗。倍,通"背"。