倍伴 bèi bàn · bội bạn Hán Việt: bội bạn · Pinyin: bèi bàn Tổng quan Cấu tạo: 倍 (bội) + 伴 (bạn)Pinyinbèi bànHán Việtbội bạnCấu tạo倍 + 伴 · bội + bạn nghĩa thành phần: bội + bạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 陪伴。Tân Hoa Tự Điển 1.陪伴。