倍依

bèi yī bội y

Hán Việt: bội y · Pinyin: bèi yī

Tổng quan

Cấu tạo: (bội) + (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓朝会时背对天子座后的斧文屏风。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓朝会时背对天子座后的斧文屏风。