倍僪
Pinyin: bèi jú
Tổng quan
Ánh mặt trời chiếu vào mây
1.亦作"倍谲"。 2.太阳周围的光气。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ánh nắng
- Tần suất từ Ánh mặt trời chiếu vào mây.; nh mặt trời chiếu vào mây
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"倍谲"。 2.太阳周围的光气。
Pinyin: bèi jú
Ánh mặt trời chiếu vào mây
1.亦作"倍谲"。 2.太阳周围的光气。