倍僪

bèi jú

Pinyin: bèi jú

Tổng quan

nh mặt trời chiếu vào mây. bội huất bội huất ☆Ánh mặt trời chiếu vào mây.

Cấu tạo: (bội) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui nh mặt trời chiếu vào mây. bội huất bội huất ☆Ánh mặt trời chiếu vào mây.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"倍谲"; 太阳周围的光气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"倍谲"。 2.太阳周围的光气。