僪
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gwat6 |
|---|---|
| Nhật Bản | KURUU |
| Hàn Quốc | KYEL |
| Phản thiết | 古穴切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】古穴切,音玦。狂也。【玉篇】引甘泉宮賦,捎夔䰧而抶僪狂。本亦作獝。 又日旁氣。【呂氏春秋】其日有𨷖蝕,有倍僪,有暈珥。 考證:〔【玉篇】引甘泉宮賦,捎夔䰧而扶僪狂。〕 謹照原文扶改抶。
Tự hình
- Kim văn
- Khải thư