倍價 bèi jià · bội giá Hán Việt: bội giá · Pinyin: bèi jià Tổng quan Cấu tạo: 倍 (bội) + 價 (giá)Pinyinbèi jiàHán Việtbội giáCấu tạo倍 + 價 · bội + giá nghĩa thành phần: bội + giá