倍兒

bèi r bội nhi

Hán Việt: bội nhi · Pinyin: bèi r

Tổng quan

(thông tục) rất | thực sự

Cấu tạo: (bội) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thông tục) rất | thực sự

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 北平方言。指非常、十分。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈方〉非常;十分~新ㄧ~亮ㄧ~精神。

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) very; really
  • Cihui (coll.) very; really