倍減 bội giảm Hán Việt: bội giảm Tổng quan Cấu tạo: 倍 (bội) + 減 (giảm)Hán Việtbội giảmCấu tạo倍 + 減 · bội + giảm nghĩa thành phần: bội + giảm Nghĩa EngCihui demultiplication