倍切 bèi qiè · bội thiết Hán Việt: bội thiết · Pinyin: bèi qiè Tổng quan Cấu tạo: 倍 (bội) + 切 (thiết)Pinyinbèi qièHán Việtbội thiếtCấu tạo倍 + 切 · bội + thiết nghĩa thành phần: bội + thiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 愈加亲切。Tân Hoa Tự Điển 1.愈加亲切。