倍利 bèi lì · bội lợi Hán Việt: bội lợi · Pinyin: bèi lì Tổng quan Cấu tạo: 倍 (bội) + 利 (lợi)Pinyinbèi lìHán Việtbội lợiCấu tạo倍 + 利 · bội + lợi nghĩa thành phần: bội + lợi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 复姓。北魏时有斛律部别帅倍利奔。见《通志.氏族五》。Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。北魏时有斛律部别帅倍利奔。见《通志.氏族五》。