倍功 bèi gōng · bội công Hán Việt: bội công · Pinyin: bèi gōng Tổng quan Cấu tạo: 倍 (bội) + 功 (công)Pinyinbèi gōngHán Việtbội côngCấu tạo倍 + 功 · bội + công nghĩa thành phần: bội + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 加倍用功。Tân Hoa Tự Điển 1.加倍用功。