倍半
bội bán
Hán Việt: bội bán · Pinyin: bèi bàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 超出一倍和仅有其半。谓一多一少,差距甚大。
- Tân Hoa Tự Điển 1.超出一倍和仅有其半。谓一多一少,差距甚大。
Eng
- Cihui half as much again
Hán Việt: bội bán · Pinyin: bèi bàn