倍塔 bèi tǎ · bội tháp Hán Việt: bội tháp · Pinyin: bèi tǎ Tổng quan beta (từ mượn) Cấu tạo: 倍 (bội) + 塔 (tháp)Pinyinbèi tǎHán Việtbội thápCấu tạo倍 + 塔 · bội + tháp nghĩa thành phần: bội + tháp Nghĩa ViệtCihui beta (từ mượn)EngCC-CEDICT beta (loanword)Cihui beta (loanword)