倍塔 bèi tǎ·bội tháp Hán Việt: bội tháp · Pinyin: bèi tǎ Tổng quan beta (từ mượn) Cấu tạo: 倍 (bội) + 塔 (tháp)Pinyinbèi tǎHán Việtbội thápTừ loạidanhCấu tạo倍 + 塔 · bội + tháp nghĩa thành phần: bội + tháp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 betaEngCihui beta (loanword) Từ liên quan Gần nghĩa倍塔射線 · 倍塔射线 · 倍塔粒子 · 倍倍 · 倍僪 · 倍儿 · 倍加 · 倍增