倍年 bèi nián · bội niên Hán Việt: bội niên · Pinyin: bèi nián Tổng quan Cấu tạo: 倍 (bội) + 年 (niên)Pinyinbèi niánHán Việtbội niênCấu tạo倍 + 年 · bội + niên nghĩa thành phần: bội + niên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 年龄大一倍左右。Tân Hoa Tự Điển 1.年龄大一倍左右。