倍德

bèi dé bội đức

Hán Việt: bội đức · Pinyin: bèi dé

Tổng quan

Cấu tạo: (bội) + (đức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 背弃恩德。倍,通"背"; 指背离应该遵循的道德准则。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.背弃恩德。倍,通"背"。 2.指背离应该遵循的道德准则。