倍性 bội tính Hán Việt: bội tính Tổng quan Cấu tạo: 倍 (bội) + 性 (tính)Hán Việtbội tínhCấu tạo倍 + 性 · bội + tính nghĩa thành phần: bội + tính Nghĩa EngCihui ploidy