倍性 bội tính Hán Việt: bội tính Tổng quan Cấu tạo: 倍 (bội) + 性 (tính)Hán Việtbội tínhTừ loạidanhCấu tạo倍 + 性 · bội + tính nghĩa thành phần: bội + tính Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bội số nhiễm sắc thểMainlandKaggle Zh-Vi ploidyEngCihui ploidyTần suất từ ploidy Từ liên quan Gần nghĩa倍倍 · 倍僪 · 倍儿 · 倍加 · 倍塔 · 倍增 · 倍感 · 倍数