倍摘

bèi zhāi bội trích

Hán Việt: bội trích · Pinyin: bèi zhāi

Tổng quan

Cấu tạo: (bội) + (trích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"倍擿"; 错乱抵牾。倍,通"悖"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"倍擿"。 2.错乱抵牾。倍,通"悖"。