倍文 bèi wén · bội văn Hán Việt: bội văn · Pinyin: bèi wén Tổng quan Cấu tạo: 倍 (bội) + 文 (văn)Pinyinbèi wénHán Việtbội vănCấu tạo倍 + 文 · bội + văn nghĩa thành phần: bội + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 背诵书文。倍,通"背"。Tân Hoa Tự Điển 1.背诵书文。倍,通"背"。