倍日 bèi rì · bội nhật Hán Việt: bội nhật · Pinyin: bèi rì Tổng quan Cấu tạo: 倍 (bội) + 日 (nhật)Pinyinbèi rìHán Việtbội nhậtCấu tạo倍 + 日 · bội + nhật nghĩa thành phần: bội + nhật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一日行两日之程,兼程。Tân Hoa Tự Điển 1.一日行两日之程,兼程。