倍時 bèi shí · bội thì Hán Việt: bội thì · Pinyin: bèi shí Tổng quan Cấu tạo: 倍 (bội) + 時 (thì)Pinyinbèi shíHán Việtbội thìCấu tạo倍 + 時 · bội + thì nghĩa thành phần: bội + thì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 违时,错过时机。倍,通"背"。Tân Hoa Tự Điển 1.违时,错过时机。倍,通"背"。