倍本 bèi běn · bội bổn Hán Việt: bội bổn · Pinyin: bèi běn Tổng quan Cấu tạo: 倍 (bội) + 本 (bổn)Pinyinbèi běnHán Việtbội bổnCấu tạo倍 + 本 · bội + bổn nghĩa thành phần: bội + bổn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 背弃本业。倍,通"背"。古以农业为本业; 忘本。倍,通"背"。Tân Hoa Tự Điển 1.背弃本业。倍,通"背"。古以农业为本业。 2.忘本。倍,通"背"。