倍極 bèi jí · bội cực Hán Việt: bội cực · Pinyin: bèi jí Tổng quan Cấu tạo: 倍 (bội) + 極 (cực)Pinyinbèi jíHán Việtbội cựcCấu tạo倍 + 極 · bội + cực nghĩa thành phần: bội + cực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 格外,极其。Tân Hoa Tự Điển 1.格外,极其。